VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "trưng bày" (1)

Vietnamese trưng bày
button1
English Vdisplay
My Vocabulary

Related Word Results "trưng bày" (1)

Vietnamese trưng bày sản phẩm
English Nproduct display
Example
Cửa hàng có trưng bày sản phẩm mới.
The shop has a new product display.
My Vocabulary

Phrase Results "trưng bày" (4)

Xe tăng được trưng bày ở bảo tàng lịch sử
The tank will be displayed at the history museum
Tác phẩm được trưng bày ở sảnh.
Cửa hàng có trưng bày sản phẩm mới.
The shop has a new product display.
Nữ trang được trưng bày.
The jewelry is displayed.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y